departure tax
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế xuất ngoại: Một loại thuế được chính phủ một quốc gia thu khi hành khách rời khỏi nước đó bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không. Đây là một khoản phí bắt buộc, thường được tính vào giá vé hoặc thu tại cửa khẩu, sân bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The departure tax is included in the price of your airline ticket. (Thuế xuất ngoại đã được bao gồm trong giá vé máy bay của bạn.)
- Passengers must pay the departure tax at the airport counter before checking in. (Hành khách phải nộp thuế xuất ngoại tại quầy ở sân bay trước khi làm thủ tục check-in.)
- The government increased the departure tax to fund airport improvements. (Chính phủ đã tăng thuế xuất ngoại để tài trợ cho việc cải thiện sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to a departure tax": phải chịu thuế xuất ngoại.
- All international travelers are subject to a departure tax. (Tất cả du khách quốc tế đều phải chịu thuế xuất ngoại.)
"exemption from departure tax": sự miễn trừ thuế xuất ngoại.
- Diplomats often have an exemption from departure tax. (Các nhà ngoại giao thường được miễn thuế xuất ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Airport tax (n): Thuế sân bay (một loại phí/ thuế tương tự, có thể là một phần của thuế xuất ngoại hoặc thuế riêng).
- Exit fee (n): Phí xuất cảnh (cách gọi thông thường khác cho khoản phí khi rời khỏi một quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Exit tax: Thuế xuất cảnh.
- Embarkation tax: Thuế lên tàu/ máy bay (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "departure tax")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "departure tax")
Noun
- Thuế xuất ngoại